menu_book
見出し語検索結果 "tham gia" (1件)
tham gia
日本語
動参加する(南部)
tham gia sự kiện
イベントに参加する
swap_horiz
類語検索結果 "tham gia" (3件)
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
日本語
名運転経歴証明書
format_quote
フレーズ検索結果 "tham gia" (6件)
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)