translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tham gia" (1件)
tham gia
日本語 参加する(南部)
tham gia sự kiện
イベントに参加する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tham gia" (3件)
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
日本語 運転経歴証明書
マイ単語
người tham gia
日本語 参加者
マイ単語
tham gia tự do
日本語 自由参加
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tham gia" (6件)
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)